Đương Quy
Đương quy là cái tên bà con hay nghe nhắc mỗi khi cơ thể thấy mệt mỏi, da dẻ xanh xao, người cứ lạnh lạnh, đôi lúc đứng lên ngồi xuống hơi choáng nhẹ.
Suốt hơn 40 năm làm nghề, tôi gặp nhiều bà con coi đương quy như một vị thuốc “quen mặt”, nhưng lại chưa thật hiểu vì sao nó thường xuất hiện trong những bài thuốc dưỡng dưỡng bồi bồi của Y học cổ truyền.
Chỉ cần mình đi chậm lại một chút, nhìn đương quy từ gốc rễ Đông y đến cách ứng dụng đời sống, bà con sẽ thấy vị thuốc này có cái hay rất riêng, nhẹ nhàng mà bền bỉ.
Đương quy trong Y học cổ truyền
Trong Y học cổ truyền, cái tên “đương quy” thường được hiểu theo nghĩa “quy tụ, trở về đúng chỗ”, nghe mộc mạc vậy thôi mà lại gợi đúng tinh thần của vị thuốc: giúp khí huyết vận hành êm, đưa sự nuôi dưỡng trở về nền tảng của cơ thể. Đương quy có tính ấm, vị vừa ngọt vừa cay, nên đi vào cơ chế “vừa nuôi vừa mở”: ngọt thì dưỡng, cay thì thông, ấm thì giúp huyết mạch không bị lạnh mà co rút.
Vị thuốc này gắn chặt với các tạng chủ về huyết và sinh huyết, nên thường được nhắc đến khi cơ thể có dấu hiệu “thiếu chất nuôi” từ bên trong. Nói giản dị, có người nhìn là thấy sắc mặt kém tươi, da khô, tóc dễ gãy, người hay mỏi rũ; đó là lúc Y học cổ truyền hay nghĩ đến chuyện “dưỡng huyết cho đủ, cho ấm”.
Điểm tôi quý ở đương quy là tính điều hòa: nó không chỉ đơn thuần “bồi thêm”, mà còn giúp dòng khí huyết chạy lại cho đều, như con mương lâu ngày cạn nước thì vừa phải dẫn nước về, vừa khơi cho dòng chảy thông. Chính cái tính điều hòa ấy khiến đương quy thường được dùng theo hướng hỗ trợ cơ thể, chứ không phải kiểu tác động mạnh, gấp gáp.
Công năng và cơ chế tác động của đương quy
Y học cổ truyền ghi nhận đương quy nổi bật ở chỗ dưỡng huyết, hoạt huyết và điều hòa huyết mạch; hiểu nôm na là “bổ mà không làm nặng”, “thông mà không làm hao”. Khi khí huyết đầy đủ và lưu thông êm, cơ thể thường dễ chịu hơn: người bớt mệt, tay chân bớt lạnh, da dẻ có sức sống, giấc ngủ cũng có thể yên hơn vì “tâm huyết” được nuôi dưỡng.
Trong đời sống, bà con thường hay mô tả những cảm nhận kiểu như:
- Người dễ mệt, làm một chút đã thấy hụt hơi, uể oải.
- Sắc mặt nhợt nhạt, da khô, tóc xơ, móng tay dễ giòn.
- Hay thấy lạnh bụng lạnh tay chân, nhất là khi thời tiết đổi mùa.
- Sau một giai đoạn lao lực, thức khuya, ăn uống thất thường thì người “xuống sức” rõ.
Còn theo góc nhìn y học hiện đại để bà con dễ hình dung, đương quy có những nhóm hoạt chất được nhắc đến nhiều với tác động chống oxy hóa và hỗ trợ tuần hoàn, nên có thể góp phần cải thiện cảm giác “kém lưu thông” ở một số người. Tôi vẫn hay nói với bà con rằng, cơ chế hiện đại giúp mình hiểu thêm “vì sao”, còn cách dùng thì vẫn nên dựa trên nguyên tắc điều hòa của Y học cổ truyền, nhẹ nhàng và phù hợp cơ địa.
Khi nào bà con thường nghĩ đến đương quy
Trong quá trình thăm khám và đồng hành cùng bà con, tôi hay gặp những trường hợp không hẳn là bệnh cấp tính, mà là cơ thể “thiếu lực” kéo dài: ngủ không sâu, dậy thấy người nặng, làm việc dễ mỏi, sắc mặt kém tươi. Những lúc như vậy, bà con thường bắt đầu tìm một vị thuốc có tính bồi dưỡng và điều hòa, và đương quy là cái tên hay được nhắc tới.
Đương quy thường hợp với người có xu hướng “huyết kém, huyết lạnh” trong cách hiểu Y học cổ truyền: người hay xanh xao, dễ lạnh, da tóc khô, phụ nữ sau kỳ kinh thấy mệt, người lớn tuổi khí huyết chậm, người lao lực nhiều mà ăn ngủ thất thường. Với nhóm này, mục tiêu không phải làm gì thật mạnh, mà là giúp cơ thể “ấm lên, đủ lên, đều lên” một cách từ tốn.
Có vài trường hợp bà con nên thận trọng: khi cơ thể đang có biểu hiện nóng bức, bứt rứt, viêm cấp, sốt, hoặc đang trong giai đoạn chảy máu bất thường thì không nên tự ý dùng theo cảm tính. Phụ nữ mang thai, người đang dùng thuốc chống đông hay có bệnh nền phức tạp cũng nên trao đổi với người có chuyên môn để chọn cách chăm sóc phù hợp, tránh tự áp cho mình một hướng dùng không đúng.
Cách sử dụng và lưu ý khi dùng đương quy
Với dược liệu nói chung và đương quy nói riêng, nguyên tắc an toàn luôn là “đúng người, đúng lúc, đúng cách”. Đương quy thường được dùng theo hướng làm trà thảo dược phối hợp, nấu canh hầm dưỡng sinh, hoặc nằm trong bài thuốc có gia giảm tùy cơ địa; bà con lưu ý đây là cách ứng dụng mang tính hỗ trợ, không phải dùng kiểu càng nhiều càng tốt, càng nhanh càng hay.
- Dùng trong món ăn bồi dưỡng: hầm cùng thực phẩm phù hợp để cơ thể dễ tiếp nhận, cảm giác “ấm và hồi sức” thường rõ hơn.
- Dùng dạng trà phối hợp: ưu tiên vị nhẹ, không pha quá đặc, không dùng khi đang nóng trong hoặc bứt rứt.
- Đi kèm thói quen: ngủ sớm hơn một chút, ăn đủ bữa, vận động nhẹ để khí huyết tự lưu thông.
Sai lầm bà con hay gặp là nghe “bổ huyết” rồi dùng kéo dài không để ý cơ địa, hoặc dùng ngay khi cơ thể đang viêm nóng, khiến người càng khó chịu. Đương quy chỉ là một mảnh ghép trong chăm sóc sức khỏe tổng thể; khi ăn uống, nghỉ ngơi, vận động cùng đi một nhịp, dược liệu mới phát huy đúng tinh thần điều hòa của Y học cổ truyền.
Suốt hơn 40 năm làm nghề, tôi học được rằng dược liệu quý nhất là dược liệu dùng đúng lúc và đúng người; nếu bà con đang phân vân có hợp đương quy hay không, cứ chủ động gọi 0904.778.682 để tôi trao đổi cùng bà con cho yên tâm.
Nguyễn Thị Tuyết Lan
Tôi là ThS.BS. Nguyễn Thị Tuyết Lan – Nguyên Trưởng khoa Khám bệnh, Bệnh viện YHCT Trung ương, hiện là Giám đốc chuyên môn Trung tâm Thuốc Dân Tộc. Hơn 40 năm làm nghề, tôi luôn tâm huyết gìn giữ và phát triển tinh hoa y học dân tộc, mang đến giải pháp điều trị an toàn và hiệu quả cho người bệnh



