Bạch Cầu Giảm: Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Hướng Điều Trị

ThS.BS. Nguyễn Thị Tuyết Lan
ThS.BS. Nguyễn Thị Tuyết Lan
Quản trị viên Người đóng góp nổi bật 30/12/2025 lúc 15:21
Có những ngày bà con thấy người mệt hơn, dễ ốm vặt mà không rõ vì sao. Bạch cầu giảm có thể là tín hiệu cơ thể đang yếu đi và cần được chăm sóc đúng cách. Hãy lắng nghe cơ thể mình để chủ động bảo vệ sức khỏe, bà con nhé.

Bà con thân mến, trong thực hành lâm sàng tôi gặp không ít người đi khám sức khỏe định kỳ, cầm tờ xét nghiệm máu rồi giật mình vì thấy ghi “bạch cầu giảm”. Điều đáng nói là có người hoàn toàn không sốt, không ho, không đau gì rõ rệt, nhưng chỉ số lại thấp, khiến bà con lo lắng không yên.

Về mặt y học hiện đại, bạch cầu là “đội quân” miễn dịch giúp cơ thể nhận diện và tiêu diệt tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm; khi số lượng bạch cầu giảm, sức đề kháng suy yếu và nguy cơ nhiễm trùng tăng lên. Theo y học cổ truyền, tình trạng này thường được nhìn như biểu hiện của “chính khí suy”, khí huyết không đủ để nuôi dưỡng và bảo vệ cơ thể, vì vậy cơ địa dễ mắc bệnh vặt và lâu hồi phục.

Những năm gần đây tại Việt Nam, tình trạng bạch cầu giảm được phát hiện nhiều hơn nhờ thói quen tầm soát xét nghiệm và cũng vì số người dùng thuốc dài ngày, điều trị bệnh mạn tính, điều trị ung thư tăng lên. Bạch cầu giảm có thể thoáng qua và tự hồi phục, nhưng cũng có trường hợp là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý nền cần được làm rõ.

Triệu chứng bạch cầu giảm

Điểm “khó” của bạch cầu giảm là nhiều bà con không có triệu chứng đặc hiệu. Phần lớn biểu hiện đến từ hệ miễn dịch suy yếu, cơ thể dễ nhiễm trùng và khó chống đỡ khi gặp tác nhân gây bệnh. Tôi thường hướng dẫn bà con nhận diện theo mức độ để chủ động hơn.

Triệu chứng mức độ nhẹ

  • Mệt mỏi, uể oải, giảm tập trung, cảm giác “đuối sức” dù làm việc không quá nặng.
  • Dễ bị cảm lạnh, hắt hơi, sổ mũi, viêm họng nhẹ, tái phát theo từng đợt.
  • Sốt nhẹ hoặc gai lạnh thoáng qua, đôi khi chỉ âm ỉ vào chiều tối.
  • Miệng khô, ăn kém, ngủ không sâu, cơ thể hồi phục chậm sau một đợt ốm.

Triệu chứng mức độ trung bình

  • Sốt tái đi tái lại hoặc sốt kéo dài nhiều ngày mà khó xác định nguyên nhân rõ.
  • Nhiễm trùng đường hô hấp, viêm amidan, viêm xoang, viêm phế quản xảy ra thường xuyên hơn trước.
  • Loét miệng, viêm lợi, viêm quanh răng; các vết trầy xước, mụn nhọt lâu lành.
  • Đổ mồ hôi đêm, sụt cân nhẹ, cảm giác suy nhược kéo dài.

Triệu chứng mức độ nặng

  • Sốt cao liên tục, rét run, người lả, có thể kèm khó thở, đau ngực hoặc ho đờm đặc.
  • Nhiễm trùng nặng: viêm phổi, viêm mô tế bào, áp xe, nhiễm nấm; nhiễm trùng lan nhanh.
  • Dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng huyết: sốt cao hoặc hạ thân nhiệt bất thường, mạch nhanh, thở nhanh, lơ mơ, tụt huyết áp.
  • Suy kiệt rõ: chóng mặt nhiều, yếu rã rời, ăn uống gần như không được, mất ngủ kéo dài.

Khi bà con xuất hiện nhóm triệu chứng mức độ nặng, đặc biệt là sốt cao kéo dài hoặc dấu hiệu nhiễm trùng lan nhanh, tôi khuyên nên đi khám sớm để được đánh giá toàn diện. Bà con có thể tham khảo dịch vụ Khám và chữa bệnh Y học cổ truyền để được tôi thăm khám trực tiếp và định hướng kết hợp phù hợp; nếu cần hỏi nhanh điều gì còn băn khoăn, bà con cứ gọi 0904.778.682 để tôi tư vấn.

Nỗi lo và biến chứng khi bạch cầu giảm kéo dài

Bà con lo lắng là đúng, vì bạch cầu giảm không chỉ là một con số trên giấy, mà phản ánh “lá chắn” miễn dịch đang yếu đi. Nỗi lo thường gặp nhất là sợ nhiễm trùng, sợ bệnh nặng tiềm ẩn, và sợ ảnh hưởng đến điều trị bệnh nền (đặc biệt ở người đang hóa trị, xạ trị hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch).

Nếu bạch cầu giảm kéo dài hoặc giảm sâu, nguy cơ lớn nhất là nhiễm trùng cơ hội và nhiễm trùng nặng, có thể tiến triển thành nhiễm trùng huyết. Ngoài ra, tình trạng viêm nhiễm tái phát khiến cơ thể suy kiệt, ăn ngủ kém, chất lượng sống giảm rõ. Vì vậy điều quan trọng là xác định mức độ giảm, tìm nguyên nhân và kiểm soát nguy cơ nhiễm trùng một cách chủ động.

Nguyên nhân và cơ chế

Để bà con dễ hình dung, bạch cầu được sinh ra chủ yếu từ tủy xương. Khi tủy xương “sản xuất” kém đi hoặc bạch cầu bị “tiêu hao” quá nhanh, chỉ số sẽ giảm. Cơ chế này có thể đến từ nhiều nhóm nguyên nhân khác nhau.

Theo y học hiện đại

  • Tác dụng phụ của thuốc: một số thuốc có thể ức chế tủy xương hoặc làm giảm bạch cầu, điển hình là thuốc hóa trị; ngoài ra có nhóm thuốc điều trị bệnh tự miễn, một số kháng sinh, thuốc chống giáp, thuốc chống co giật cũng có thể liên quan.
  • Nhiễm trùng: nhiều virus có thể làm giảm bạch cầu tạm thời; một số nhiễm trùng nặng khiến bạch cầu bị tiêu hao nhanh hơn khả năng sinh bù.
  • Bệnh lý tủy xương và bệnh máu: khi tủy xương suy giảm chức năng hoặc bị tổn thương, khả năng tạo bạch cầu giảm; cần đánh giá kỹ nếu bạch cầu giảm kéo dài, kèm thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu.
  • Thiếu vi chất và suy dinh dưỡng: thiếu một số vitamin và khoáng chất có thể ảnh hưởng quá trình tạo máu, khiến cơ thể phục hồi kém.
  • Bệnh tự miễn: hệ miễn dịch có thể tạo kháng thể tấn công bạch cầu hoặc ức chế quá trình tạo bạch cầu.

Theo y học cổ truyền

  • Chính khí suy: cơ thể suy nhược lâu ngày, sức chống đỡ giảm, dễ nhiễm tà khí và dễ phát bệnh vặt.
  • Khí huyết hư tổn: nguồn sinh hóa suy yếu khiến “huyết” và phần “vệ” không đủ đầy, cơ thể khó phục hồi sau ốm.
  • Tạng phủ suy nhược kéo dài: đặc biệt khi ăn uống kém, ngủ kém, lao lực, stress lâu ngày làm sức khỏe nền bị bào mòn.
  • Tà độc lưu lại: sau một đợt bệnh nhiễm trùng hoặc bệnh kéo dài, cơ thể còn suy, dễ tái phát viêm nhiễm.

Phương pháp điều trị

Điều trị bạch cầu giảm không phải lúc nào cũng cần “tăng bạch cầu” ngay lập tức. Mấu chốt là xác định mức độ giảm, nguy cơ nhiễm trùng và nguyên nhân nền. Có người chỉ cần theo dõi và nâng đỡ; có người cần can thiệp y khoa kịp thời để tránh biến chứng.

Điều trị theo y học hiện đại

  • Đánh giá mức độ và theo dõi: xét nghiệm máu lặp lại theo hẹn để xác định giảm thoáng qua hay kéo dài; đồng thời đánh giá các dòng tế bào máu khác.
  • Tìm và xử lý nguyên nhân: rà soát thuốc đang dùng; đánh giá nhiễm trùng, bệnh tự miễn, suy dinh dưỡng; trong một số trường hợp cần thăm dò thêm để đánh giá tủy xương theo chỉ định bác sĩ chuyên khoa.
  • Kiểm soát nhiễm trùng: nếu có dấu hiệu nhiễm trùng, cần khám sớm để dùng thuốc phù hợp; trường hợp nguy cơ cao có thể được chỉ định biện pháp dự phòng tùy bối cảnh lâm sàng.
  • Thuốc kích thích tăng bạch cầu: có thể được chỉ định trong bối cảnh nhất định (ví dụ sau hóa trị hoặc khi nguy cơ nhiễm trùng cao), dùng theo phác đồ và theo dõi sát.

Ưu điểm của Tây y: xác định nguyên nhân nhanh, đánh giá mức độ nguy hiểm chính xác bằng xét nghiệm, có biện pháp can thiệp mạnh khi bạch cầu giảm sâu hoặc có nhiễm trùng nặng, giúp giảm nguy cơ biến chứng cấp tính.

Hạn chế của Tây y: một số trường hợp bạch cầu giảm liên quan thuốc hoặc bệnh mạn tính có thể tái diễn; thuốc can thiệp có thể kèm tác dụng phụ; nếu chỉ tập trung vào chỉ số mà bỏ qua nền tảng thể trạng, bà con vẫn dễ mệt mỏi, khó hồi phục toàn diện.

Hỗ trợ bằng y học cổ truyền

Với y học cổ truyền, tôi thường nhìn bạch cầu giảm như một dấu hiệu cơ thể đang “yếu nền”, sức chống đỡ suy, khí huyết không đủ. Mục tiêu hỗ trợ là nâng đỡ thể trạng, giúp bà con ăn ngủ tốt hơn, tăng sức bền, giảm viêm nhiễm tái phát và hỗ trợ cơ thể phục hồi nhịp sinh học tự nhiên. Tôi nhấn mạnh với bà con rằng đây là hướng hỗ trợ, không thay thế các chỉ định cấp thiết của Tây y, đặc biệt khi bạch cầu giảm sâu hoặc đang có nhiễm trùng nặng.

Trong kinh nghiệm điều trị, tôi có bài thuốc Đông y thường dùng để hỗ trợ bà con bị bạch cầu giảm theo từng thể trạng và mức độ suy nhược, mục tiêu là nâng sức đề kháng và giúp cơ thể hồi phục bền hơn. Nếu bà con muốn được thăm khám để chọn hướng phù hợp, bà con có thể đến Khám và chữa bệnh Y học cổ truyền hoặc gọi 0904.778.682 để tôi tư vấn trực tiếp.

Chăm sóc và phòng ngừa

Chăm sóc đúng là “phần nền” quyết định bà con có bị nhiễm trùng lặp lại hay không, và cơ thể có phục hồi nhanh hay không. Tôi thường hướng dẫn theo ba trụ: ăn uống, sinh hoạt, vận động và tâm lý.

Ăn uống

  • Ăn đủ chất và đều bữa: ưu tiên đạm chất lượng (cá, trứng, thịt nạc, đậu), rau quả đa dạng để cung cấp vitamin và khoáng chất hỗ trợ miễn dịch.
  • Ưu tiên thực phẩm chín, sạch: khi bạch cầu thấp, bà con nên hạn chế đồ sống, tái, lên men không đảm bảo vệ sinh để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa.
  • Uống đủ nước: giúp niêm mạc hô hấp ẩm, giảm khô rát họng, hỗ trợ cơ thể thải độc và điều hòa thân nhiệt.
  • Hạn chế rượu bia và thực phẩm siêu chế biến: vì dễ làm rối loạn giấc ngủ, giảm chất lượng dinh dưỡng và ảnh hưởng phục hồi.

Sinh hoạt

  • Ngủ đủ và ngủ đúng giờ: miễn dịch hoạt động tốt khi cơ thể có giấc ngủ sâu; bà con cố gắng duy trì giờ ngủ ổn định.
  • Giữ vệ sinh và phòng nhiễm trùng: rửa tay thường xuyên, vệ sinh răng miệng kỹ, chăm sóc da và xử lý vết thương nhỏ sạch sẽ; tránh tiếp xúc gần với người đang sốt, cúm, ho nhiều.
  • Theo dõi dấu hiệu sốt: nếu sốt hoặc có ổ nhiễm trùng, bà con nên đi khám sớm thay vì tự chịu đựng, vì khi bạch cầu thấp bệnh có thể diễn tiến nhanh hơn.
  • Tuân thủ hẹn xét nghiệm: đặc biệt với bà con đang điều trị ung thư hoặc dùng thuốc có nguy cơ làm giảm bạch cầu.

Vận động và tâm lý

  • Vận động vừa sức: đi bộ nhẹ, kéo giãn, tập thở, vận động khớp 15–30 phút mỗi ngày tùy thể trạng giúp tuần hoàn tốt và cải thiện giấc ngủ.
  • Tránh lao lực: khi cơ thể đang suy, làm quá sức dễ khiến mệt mỏi kéo dài và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Giữ tinh thần ổn định: stress kéo dài làm rối loạn giấc ngủ và suy giảm miễn dịch; bà con nên ưu tiên các thói quen thư giãn như thở chậm, thiền nhẹ, nghe nhạc êm, trò chuyện với người thân.

Bà con thân mến, bạch cầu giảm không phải lúc nào cũng đáng sợ, nhưng chắc chắn là dấu hiệu không nên bỏ qua. Điều quan trọng là mình hiểu đúng mức độ, theo dõi đúng cách và tìm đúng nguyên nhân để xử trí. Tôi luôn mong bà con giữ bình tĩnh, đừng tự ý dùng thuốc hoặc tự suy đoán bệnh nặng, mà hãy để việc thăm khám và đánh giá được làm một cách khoa học. Nếu bà con cần tôi lắng nghe kỹ hơn tình trạng của mình, bà con cứ liên hệ 0904.778.682, tôi sẽ đồng hành và tư vấn hướng phù hợp để bà con yên tâm hơn trên hành trình chăm sóc sức khỏe.

Cập nhật lúc: 10:54 - 07/01/2026
Chia sẻ bài viết:
Thạc sĩ, Bác sĩ Nguyễn Thị Tuyết Lan
Thạc sĩ, Bác sĩ
Nguyễn Thị Tuyết Lan

Tôi là ThS.BS. Nguyễn Thị Tuyết Lan – Nguyên Trưởng khoa Khám bệnh, Bệnh viện YHCT Trung ương, hiện là Giám đốc chuyên môn Trung tâm Thuốc Dân Tộc. Hơn 40 năm làm nghề, tôi luôn tâm huyết gìn giữ và phát triển tinh hoa y học dân tộc, mang đến giải pháp điều trị an toàn và hiệu quả cho người bệnh

BS CKII. TTUT Lê Hữu Tuấn
BS CKII. TTUT Lê Hữu Tuấn

Lão gửi gắm đôi điều:

Đông y trị bệnh là khai thông khí huyết, điều hòa âm dương, dưỡng tạng phủ cho vững – có gốc mạnh thì ngọn mới bền!